công sản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản chung của toàn xã hội hoặc của tập thể: "công sản" chỉ những của cải, vật chất thuộc về sở hữu chung của nhà nước, cộng đồng hoặc tập thể, không phải của riêng cá nhân nào.
- Khái niệm trong kinh tế chính trị: "công sản" đối lập với "tư sản", dùng để chỉ các phương tiện sản xuất và tài nguyên thuộc quyền quản lý chung của nhân dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công sản phải được bảo vệ và sử dụng vì lợi ích chung. (Tài sản chung của xã hội cần được giữ gìn và dùng cho mục đích tập thể.)
- Quốc hội đã thông qua luật quản lý công sản. (Cơ quan lập pháp ban hành quy định về tài sản thuộc sở hữu nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công sản hóa": quá trình chuyển đổi tài sản tư nhân thành tài sản thuộc sở hữu chung.
- Chính sách công sản hóa đất đai đã gây nhiều tranh luận. (Việc đưa đất đai vào sở hữu nhà nước dẫn đến nhiều ý kiến trái chiều.)
"của công sản": tài sản công, thường dùng để nhấn mạnh tính chung, không riêng tư.
- Không được lãng phí của công sản. (Không được sử dụng tài sản chung một cách hoang phí.)
Biến thể và từ gần giống
Công hữu (tính từ): thuộc sở hữu chung, đối lập với tư hữu.
- Chế độ công hữu đảm bảo mọi người đều có quyền bình đẳng với tư liệu sản xuất.
Tư sản (danh từ): tài sản riêng của cá nhân — trái nghĩa với công sản.
- Luật pháp bảo vệ quyền sở hữu tư sản hợp pháp.
Từ đồng nghĩa
- Tài sản công: của cải thuộc về nhà nước hoặc tập thể.
- Sở hữu chung: quyền sở hữu thuộc về nhiều người hoặc toàn xã hội.
Thành ngữ liên quan
- Công sản vi phạm: hành vi xâm phạm hoặc chiếm đoạt tài sản chung.
- Việc tham nhũng công sản là tội nặng trong pháp luật. (Lạm dụng tài sản nhà nước bị xem là hành vi phạm pháp nghiêm trọng.)